Bản dịch của từ Lavender trong tiếng Việt
Lavender

Lavender (Verb)
Tẩm, xịt hoặc ướp mùi hoa oải hương (lavender) vào một vật hoặc không khí để làm thơm.
Perfume with lavender.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lavender (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lavender" chỉ đến một loại thực vật thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), nổi bật bởi sắc tím đặc trưng và hương thơm dễ chịu, thường được sử dụng trong liệu pháp aromatherapy, sản xuất dầu thơm, và trang trí. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, "lavender" còn có thể chỉ đến màu sắc tương tự, thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế.
Từ "lavender" chỉ đến một loại thực vật thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), nổi bật bởi sắc tím đặc trưng và hương thơm dễ chịu, thường được sử dụng trong liệu pháp aromatherapy, sản xuất dầu thơm, và trang trí. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, "lavender" còn có thể chỉ đến màu sắc tương tự, thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế.
