Bản dịch của từ Lavender trong tiếng Việt

Lavender

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lavender (Verb)

lˈævndɚ
lˈævndəɹ
01

Tẩm, xịt hoặc ướp mùi hoa oải hương (lavender) vào một vật hoặc không khí để làm thơm.

Perfume with lavender.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lavender (Noun)

lˈævndɚ
lˈævndəɹ
01

Màu xanh lam nhạt pha chút tím nhạt (màu hoa oải hương).

A pale blue colour with a trace of mauve.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cây bụi thường xanh có mùi thơm, thuộc họ bạc hà, lá hẹp và hoa màu xanh tím nhạt; thường được dùng để làm nước hoa, tinh dầu và trong y học dân gian.

A small aromatic evergreen shrub of the mint family with narrow leaves and bluishpurple flowers used in perfumery and medicine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh