Bản dịch của từ Lavish lifestyle trong tiếng Việt
Lavish lifestyle

Lavish lifestyle(Noun)
Một lối sống xa hoa, tráng lệ và đẳng cấp.
A lifestyle characterized by extravagance and luxury.
一种以奢华豪华为特点的生活方式。
Một lối sống dành nhiều tiền cho ăn uống, quần áo và giải trí.
A lifestyle that involves spending generously on food, clothing, and entertainment.
这是一种慷慨花费在食物、服装和娱乐上的生活方式。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cách sống sang trọng" là cụm từ mô tả một lối sống xa hoa, phong phú về vật chất và tiện nghi. Nó thường liên quan đến việc tiêu xài lãng phí, hưởng thụ những sản phẩm cao cấp và trải nghiệm cuộc sống thượng lưu. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "lavish lifestyle" có thể thể hiện sự chỉ trích đối với sự xa xỉ, đồng thời phản ánh những giá trị xã hội khác nhau về sự giàu có và thành công.
"Cách sống sang trọng" là cụm từ mô tả một lối sống xa hoa, phong phú về vật chất và tiện nghi. Nó thường liên quan đến việc tiêu xài lãng phí, hưởng thụ những sản phẩm cao cấp và trải nghiệm cuộc sống thượng lưu. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "lavish lifestyle" có thể thể hiện sự chỉ trích đối với sự xa xỉ, đồng thời phản ánh những giá trị xã hội khác nhau về sự giàu có và thành công.
