lavishly
Adverb
lavishly (Adverb)
/lˈævɪʃli/
/lˈævɪʃli/
AI
Ví dụ
Bữa tiệc được trang trí xa hoa với hoa và đèn khắp nơi.The party was lavishly decorated with flowers and lights everywhere.
Họ không chi tiêu xa hoa cho sự kiện cộng đồng năm nay.They did not spend lavishly on the community event this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của lavishly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
lavishly lố bịch | more lavishly phung phí hơn | most lavishly phung phí nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lavishly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "một cách hoang phí" hoặc "rất phong phú". Từ này thường được sử dụng để miêu tả các hành động hoặc sự kiện được thực hiện với sự hào phóng, hoặc vượt quá mức độ cần thiết, thường liên quan đến chi phí, thời gian hoặc tài nguyên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "lavishly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ do các yếu tố khu vực.