Bản dịch của từ Lavishly trong tiếng Việt

Lavishly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lavishly (Adverb)

lˈævɪʃli
lˈævɪʃli
01

Một cách phung phí, xa hoa; chi tiêu hoặc dùng thứ gì đó rất nhiều, hoành tráng và không tiết kiệm.

In a lavish manner expending profusely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ