Bản dịch của từ Law observer trong tiếng Việt

Law observer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Law observer(Noun)

lˈɔː ɒbzˈɜːvɐ
ˈɫɔ ˈɑbˌzɝvɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ