Bản dịch của từ Lawful trong tiếng Việt

Lawful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawful (Adjective)

lˈɔfl
lˈɑfl
01

Hợp pháp; đúng theo pháp luật hoặc theo quy định, được pháp luật hoặc quy định cho phép và công nhận.

Conforming to permitted by or recognized by law or rules.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ