Bản dịch của từ Lawlessness trong tiếng Việt

Lawlessness

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawlessness (Noun)

lˈɔləsnəs
lˈɑlɪsnɛs
01

Tình trạng không có luật pháp hoặc không tuân theo luật pháp; hỗn loạn, vô chính phủ do thiếu trật tự pháp lý.

The state of being lawless.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ