Bản dịch của từ Lawn mowers trong tiếng Việt
Lawn mowers
Noun [U/C]

Lawn mowers(Noun)
lˈɔːn mˈəʊəz
ˈɫɔn ˈmoʊɝz
Ví dụ
02
Một thiết bị làm vườn thường được sử dụng trong các cảnh quan dân cư và thương mại.
A piece of gardening equipment often used in residential and commercial landscapes
Ví dụ
