Bản dịch của từ Lay back trong tiếng Việt

Lay back

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay back(Verb)

lˈeɪ bˈæk
lˈeɪ bˈæk
01

Thư giãn, không làm gì cả, giữ thái độ thảnh thơi và không nỗ lực hay cố gắng (thường là để nghỉ ngơi hoặc tránh làm việc)

To relax and not make any effort.

Ví dụ

Lay back(Phrase)

lˈeɪ bˈæk
lˈeɪ bˈæk
01

Nghĩa là di chuyển người hoặc cơ thể sang tư thế thoải mái hơn, thư giãn hơn (ví dụ: ngả lưng, ngả người ra sau để nghỉ ngơi).

To move into a more comfortable or relaxed position.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh