Bản dịch của từ Lay down trong tiếng Việt

Lay down

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay down(Verb)

leɪ daʊn
leɪ daʊn
01

Đặt một vật xuống ở tư thế ngang hoặc nằm, tức là để vật nằm thoải hoặc nằm phẳng trên bề mặt.

To put something down in a flat or horizontal position.

Ví dụ

Lay down(Phrase)

leɪ daʊn
leɪ daʊn
01

“Lay down” ở đây có nghĩa là đi nằm để ngủ — nằm xuống trên giường hoặc chỗ ngủ để nghỉ ngơi và chuẩn bị ngủ.

To go to bed in order to sleep.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh