Bản dịch của từ Lay in trong tiếng Việt

Lay in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay in(Phrase)

lˈeɪ ɨn
lˈeɪ ɨn
01

Việc 'để dành' có nghĩa là tích trữ hoặc gom góp nhu yếu phẩm để dùng trong tương lai.

To stockpile or gather materials for future use.

“储备”意味着提前存货或采集物资,为将来做准备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“To lay in” cũng có thể ám chỉ việc tích trữ một lượng đồ dùng gì đó, đặc biệt là để chuẩn bị cho những nhu cầu trong tương lai.

Putting something in can also imply accepting or taking in an item, especially in preparation for future needs.

躺下也可以指储备某种东西,尤其是为未来的需要提前准备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh