Bản dịch của từ Leafy trong tiếng Việt

Leafy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leafy(Adjective)

lˈiːfaɪ
ˈɫiˌfaɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ