Anh - Việt

Bản dịch của từ Leafy trong tiếng Việt

leafy

Adjective

leafy (Adjective)

/lˈiːfaɪ/
/ˈɫifi/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều tờ hoặc nhiều trang, nhất là sách hay tài liệu.

Containing a lot of leaves or pages especially in a book or document

Ví dụ
Maria trình bày một báo cáo xã hội nhiều trang về bất bình đẳng nhà ở.Maria presented a leafy social report about housing inequality.
Cuốn sổ khảo sát xã hội không nhiều trang; nó chỉ có ba trang.The social survey booklet is not leafy; it has three pages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có nhiều lá; phủ đầy lá hoặc um tùm lá.

Having many leaves covered with or full of leaves

Ví dụ
Những công viên nhiều cây xanh ở London khuyến khích hàng xóm gặp nhau và thảo luận các dự án cộng đồng.London's leafy parks encourage neighbors to meet and discuss community projects.
Khảo sát của chúng tôi không tìm thấy khu vực nhiều cây xanh gần nhà ở xã hội đông đúc của Jakarta.Our survey found no leafy spaces near Jakarta's crowded social housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh