Bản dịch của từ Leafy trong tiếng Việt
Leafy
Adjective

Leafy (Adjective)
lˈiːfaɪ
ˈɫifi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có nhiều tờ hoặc nhiều trang, nhất là sách hay tài liệu.
Containing a lot of leaves or pages especially in a book or document
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
