Bản dịch của từ Leafy trong tiếng Việt

Leafy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leafy (Adjective)

lˈiːfaɪ
ˈɫifi
01

Có nhiều lá; phủ đầy lá hoặc um tùm lá.

Having many leaves covered with or full of leaves

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có nhiều tờ hoặc nhiều trang, nhất là sách hay tài liệu.

Containing a lot of leaves or pages especially in a book or document

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa