Bản dịch của từ Leak out trong tiếng Việt
Leak out
Verb

Leak out(Verb)
lik aʊt
lik aʊt
Ví dụ
02
Để làm cho thông tin được biết đến mà lẽ ra phải được giữ bí mật
To make information known that was supposed to be kept secret
Ví dụ
Leak out

Để làm cho thông tin được biết đến mà lẽ ra phải được giữ bí mật
To make information known that was supposed to be kept secret