Bản dịch của từ Lean construction trong tiếng Việt

Lean construction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lean construction (Noun)

lˈin kənstɹˈʌkʃən
lˈin kənstɹˈʌkʃən
01

Một phương pháp tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí trong các quy trình xây dựng.

A methodology that focuses on minimizing waste within construction processes.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một cách tiếp cận hệ thống trong quản lý dự án nhấn mạnh việc tạo ra giá trị và hiệu quả.

A systematic approach to project management that emphasizes value generation and efficiency.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một bộ nguyên tắc và thực hành để cải thiện quy trình giao hàng dự án xây dựng.

A set of principles and practices for improving the construction project delivery process.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Lean construction cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Lean construction

Không có idiom phù hợp