leaned
leaned (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “lean” — mang nghĩa đã dựa người, nghiêng người hoặc tựa vào cái gì đó.
simple past and past participle of lean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của leaned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | leaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | leaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | leans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | leant |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Leaned" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "lean", có nghĩa là nghiêng hoặc dựa vào một bề mặt nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "leaned" được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, đôi khi "leant" cũng được sử dụng như một dạng thay thế cho "leaned". Sự khác biệt về dạng này thường không ảnh hưởng đến nghĩa của từ, nhấn mạnh việc nghiêng hoặc dựa vào trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.