Bản dịch của từ Leaned trong tiếng Việt

Leaned

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaned(Verb)

lˈind
lˈind
01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “lean” — mang nghĩa đã dựa người, nghiêng người hoặc tựa vào cái gì đó.

Simple past and past participle of lean.

倾斜;依靠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Leaned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lean

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Leaned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Leaned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Leans

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Leant

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ