Anh - Việt

Bản dịch của từ Leaned trong tiếng Việt

leaned

Verb

leaned (Verb)

/lˈind/
/lˈind/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “lean” — mang nghĩa đã dựa người, nghiêng người hoặc tựa vào cái gì đó.

simple past and past participle of lean.

Ví dụ
Nhiều người đã nghiêng về mạng xã hội để tìm tin tức trong đại dịch.Many people leaned towards social media for news during the pandemic.
Cô ấy không dựa vào người khác để được hỗ trợ trong dự án.She did not lean on others for support during her project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của leaned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

lean

V2

Quá khứ đơn

Past simple

leaned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

leaned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

leans

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

leant

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh