Bản dịch của từ Leaning trong tiếng Việt
Leaning
Noun [U/C] Verb

Leaning(Noun)
lˈiːnɪŋ
ˈɫinɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Leaning(Verb)
lˈiːnɪŋ
ˈɫinɪŋ
01
Dựa vào để nhận sự hỗ trợ
Tilting or leaning to one side
依靠某人给予支持
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nghiêng hoặc uốn cong từ vị trí thẳng đứng
Standing upright or leaning against a sturdy object.
倾斜或弯曲,偏离垂直位置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
