Anh - Việt

Bản dịch của từ Leapfrog trong tiếng Việt

leapfrog

NounVerb

leapfrog (Noun)

/lˈipfɹˌɔg/
/lˈipfɹˈɑg/
AI

Nghĩa 01

Một trò chơi trong đó người chơi lần lượt nhảy qua lưng hoặc qua người khác đang cúi xuống, thường dang rộng hai chân để chui qua (tương tự trò bập bênh nhảy qua người).

A game in which players in turn vault with parted legs over others who are bending down.

Ví dụ
Trẻ em chơi nhảy rào ở công viên.Children played leapfrog in the park.
Nhóm tổ chức một cuộc thi nhảy rào vì từ thiện.The group organized a leapfrog competition for charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

leapfrog (Verb)

/lˈipfɹˌɔg/
/lˈipfɹˈɑg/
AI

Nghĩa 01

Thực hiện động tác trèo hoặc nhảy qua người/vật (như trò nhảy chồm qua lưng người khác) — tức là nhảy vọt qua một chướng ngại bằng cách đặt tay lên lưng/người phía trước rồi đẩy mình qua.

Perform such a vault.

Ví dụ
Trẻ em nhảy nhảy trong công viên trong khi dã ngoại.Children leapfrogged in the park during the picnic.
Đội nhảy vọt lên phía trước trong cuộc thi truyền thông xã hội.The team leapfrogged ahead in the social media competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh