leapfrog
NounVerb
leapfrog (Noun)
/lˈipfɹˌɔg/
/lˈipfɹˈɑg/
AI
Ví dụ
Trẻ em chơi nhảy rào ở công viên.Children played leapfrog in the park.
Nhóm tổ chức một cuộc thi nhảy rào vì từ thiện.The group organized a leapfrog competition for charity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
leapfrog (Verb)
/lˈipfɹˌɔg/
/lˈipfɹˈɑg/
AI
Ví dụ
Trẻ em nhảy nhảy trong công viên trong khi dã ngoại.Children leapfrogged in the park during the picnic.
Đội nhảy vọt lên phía trước trong cuộc thi truyền thông xã hội.The team leapfrogged ahead in the social media competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leapfrog" có nghĩa là nhảy qua một cái gì đó, thường được sử dụng để chỉ hành động vượt qua hoặc bỏ qua một giai đoạn trong quá trình phát triển hoặc tiến bộ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng "leapfrog" trong tiếng Anh Anh đôi khi được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh giáo dục, trong khi tiếng Anh Mỹ thường đề cập đến tính cạnh tranh hoặc sự tiến bộ nhanh chóng trong kinh doanh. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.