leapt
leapt (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'leap' — hành động nhảy vọt, nhảy qua hoặc bật lên nhanh chóng trong quá khứ.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'leap' — hành động nhảy vọt, nhảy qua hoặc bật lên nhanh chóng trong quá khứ.
simple past and past participle of leap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của leapt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | leap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | leapt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | leapt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | leaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | leaping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Leapt" là quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "leap", có nghĩa là nhảy hoặc bật lên một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong hình thức viết, "leapt" thường được coi là phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi "leaped" có thể được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh hai miền, ngữ điệu có thể khác nhưng nghĩa trung tâm của từ vẫn giữ nguyên.