Bản dịch của từ Learner trong tiếng Việt

Learner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Learner(Noun)

lˈɜːnɐ
ˈɫɝnɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ