Bản dịch của từ Learner trong tiếng Việt
Learner
Noun [U/C]

Learner(Noun)
lˈɜːnɐ
ˈɫɝnɝ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Người học hỏi hoặc tích lũy kiến thức, kỹ năng qua việc học tập hoặc trải nghiệm
A person who acquires knowledge or skills through studying or experience.
拥有知识或技能,是通过学习或实践获得的。
Ví dụ
