Bản dịch của từ Lease trong tiếng Việt

Lease

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lease (Noun)

lˈiːz
ˈɫis
01

Một thỏa thuận pháp lý cho phép một bên sử dụng tài sản của bên kia trong một khoảng thời gian nhất định với điều kiện trả phí.

A legal agreement that allows one party to use property owned by another party for a specified time in exchange for payment

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động cho thuê một cái gì đó

The act of leasing something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lease (Verb)

lˈiːz
ˈɫis
01

Hành động cho thuê một thứ gì đó

To allow someone to use property owned by you under the terms of a lease

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cho thuê tài sản hoặc thiết bị theo hợp đồng

To grant a lease on property or equipment

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuê bất động sản theo hợp đồng

To take a lease on property

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa