leather
leather (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của leather (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
leather | leathers |
Kết hợp từ của leather (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
da dày thick leather | Câu lạc bộ xã hội sử dụng da dày cho thẻ thành viên độc quyền của họ. The social club used thick leather for their exclusive membership cards. |
da thật real leather | Cô ấy đã mua một chiếc túi da thật cho sinh nhật của bạn cô. She bought a real leather bag for her friend's birthday. |
da đen black leather | Cô ấy mặc một chiếc áo khoác da đen phong cách đến bữa tiệc. She wore a stylish black leather jacket to the party. |
da giày shoe leather | Người làm công tác xã hội đi bộ hàng dặm trong da giày để đến gặp gia đình. The social worker walked miles in shoe leather to reach families. |
da thật genuine leather | Cái túi da thật của cô ấy là quà tặng từ người bạn thân nhất của cô ấy. Her genuine leather bag was a gift from her best friend. |
leather (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leather" trong tiếng Anh chỉ chất liệu được chế tạo từ da động vật, phổ biến trong các sản phẩm thời trang như giày, túi xách, và áo khoác. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này tương tự, nhưng "leather" cũng thường chỉ các loại sản phẩm từ da đã xử lý đặc biệt. Về phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ ngữ cổ điển hơn trong miêu tả sản phẩm từ da.