Bản dịch của từ Leave me alone trong tiếng Việt

Leave me alone

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave me alone(Verb)

lˈiv mˈi əlˈoʊn
lˈiv mˈi əlˈoʊn
01

Cho phép ai đó được tự do khỏi sự can thiệp hoặc quấy rối.

Allow someone to be free from interference or harassment.

让某人拥有自由,不受干扰或骚扰。

Ví dụ
02

Khiến ai đó rơi vào trạng thái cô lập hoặc cô đơn

Causing someone to feel isolated or lonely.

让某人陷入孤独或孤立的状态。

Ví dụ
03

Dừng nói chuyện hoặc liên lạc với ai đó.

Stop talking to or contacting someone.

停止和某人交流或者联系

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh