Bản dịch của từ Leave me alone trong tiếng Việt
Leave me alone

Leave me alone(Verb)
Cho phép ai đó được tự do khỏi sự can thiệp hoặc quấy rối.
Allow someone to be free from interference or harassment.
让某人拥有自由,不受干扰或骚扰。
Khiến ai đó rơi vào trạng thái cô lập hoặc cô đơn
Causing someone to feel isolated or lonely.
让某人陷入孤独或孤立的状态。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Leave me alone" là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để yêu cầu người khác dừng lại hành động làm phiền hoặc quấy rối người nói. Cụm từ này mang ý nghĩa thể hiện mong muốn về sự riêng tư và yên tĩnh. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng cụ thể; tuy nhiên, trong văn nói, người Mỹ có thể sử dụng phiên bản ngắn gọn "Leave me be" để tương tự. Cụm từ này có thể được xem là thô lỗ nếu sử dụng trong bối cảnh không phù hợp.
"Leave me alone" là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để yêu cầu người khác dừng lại hành động làm phiền hoặc quấy rối người nói. Cụm từ này mang ý nghĩa thể hiện mong muốn về sự riêng tư và yên tĩnh. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng cụ thể; tuy nhiên, trong văn nói, người Mỹ có thể sử dụng phiên bản ngắn gọn "Leave me be" để tương tự. Cụm từ này có thể được xem là thô lỗ nếu sử dụng trong bối cảnh không phù hợp.
