Bản dịch của từ Leave your mark trong tiếng Việt

Leave your mark

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leave your mark(Verb)

lˈiv jˈɔɹ mˈɑɹk
lˈiv jˈɔɹ mˈɑɹk
01

Gây ấn tượng mạnh mẽ với ai đó hoặc điều gì đó.

To make a significant impact or impression on someone or something.

为了在某人或某事面前留下深刻的影响或印象。

Ví dụ
02

Được ghi nhớ vì những hành động hoặc đóng góp của mình.

To be remembered for one's actions or contributions.

为了让人们记住自己所做的事情或付出的贡献。

Ví dụ
03

Để tạo ra ảnh hưởng lâu dài hoặc di sản.

To create a lasting impact or legacy.

为了留下持久的影响或遗产

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh