Anh - Việt
lectures
Noun
lectures (Noun)
/lˈɛktʃɚz/
/lˈɛktʃɚz/
AI
Nghĩa 01 · số nhiều của bài giảng.
số nhiều của bài giảng.
plural of lecture.
Ví dụ
Các bài giảng về các vấn đề xã hội rất bổ ích tuần trước.The lectures on social issues were very informative last week.
Các sinh viên không tham gia các bài giảng xã hội học kỳ này.The students did not attend the social lectures this semester.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lectures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lecture | lectures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Lectures” là danh từ số nhiều, chỉ các buổi thuyết trình hoặc giảng dạy mà thường được tổ chức tại các cơ sở giáo dục. Trong tiếng Anh, “lecture” có thể được sử dụng dưới dạng số ít. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong trọng âm. “Lecture” có xu hướng chỉ các bài giảng mang tính chất chính thức hơn, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức từ giảng viên đến người học.