Bản dịch của từ Ledge trong tiếng Việt

Ledge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ledge(Noun)

lˈɛdʒ
lˈɛdʒ
01

Một bề mặt ngang hẹp nhô ra từ tường, vách đá hoặc bề mặt khác; thường là gờ hoặc mảnh đá/tường nhỏ mà có thể đặt đồ hoặc làm nơi đậu chân/đứng.

A narrow horizontal surface projecting from a wall, cliff, or other surface.

突出的狭窄表面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một gờ/đốm nhô dưới nước, thường là dải đá hoặc bãi đá ngầm nằm dưới mặt biển gần bờ.

An underwater ridge, especially of rocks beneath the sea near the shore.

水下岩脊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lớp đá chứa kim loại hoặc quặng; một mạch/quầng thạch anh hoặc khoáng chất trong tầng đá, thường là nơi có thể khai thác kim loại hoặc khoáng sản.

A stratum of metal- or ore-bearing rock; a vein of quartz or other mineral.

含金属或矿石的岩层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ