Bản dịch của từ Ledge trong tiếng Việt
Ledge

Ledge (Noun)
Một gờ/đốm nhô dưới nước, thường là dải đá hoặc bãi đá ngầm nằm dưới mặt biển gần bờ.
An underwater ridge, especially of rocks beneath the sea near the shore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bề mặt ngang hẹp nhô ra từ tường, vách đá hoặc bề mặt khác; thường là gờ hoặc mảnh đá/tường nhỏ mà có thể đặt đồ hoặc làm nơi đậu chân/đứng.
A narrow horizontal surface projecting from a wall, cliff, or other surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ledge" chỉ một phần nhô ra của một bề mặt, thường là một cạnh hoặc đường viền hẹp, như mép của một tảng đá, cửa sổ hoặc mặt tường. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; trong khi người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết hơn. Từ này cũng được dùng trong một số ngữ cảnh như kiến trúc hoặc trong các mô tả địa lý.
Họ từ
Từ "ledge" chỉ một phần nhô ra của một bề mặt, thường là một cạnh hoặc đường viền hẹp, như mép của một tảng đá, cửa sổ hoặc mặt tường. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút; trong khi người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết hơn. Từ này cũng được dùng trong một số ngữ cảnh như kiến trúc hoặc trong các mô tả địa lý.
