Bản dịch của từ Leer trong tiếng Việt
Leer

Leer(Verb)
Nhìn nghiêng sang một bên, thường là nhìn lén với ý định gợi dục hoặc có ác ý; ánh mắt lè lưỡi, nhìn đưa đẩy, nhìn với ý định khiêu khích hoặc xấu.
Intransitive To look sideways or obliquely now especially with sexual desire or malicious intent.
(động từ, dùng cho hành động) Nhìn ai bằng ánh mắt lả lơi, liếc mắt có ý gạ gẫm hoặc tán tỉnh một cách khiếm nhã, nhằm quyến rũ hoặc dụ dỗ.
Transitive To entice with a leer or leers.
Dạng động từ của Leer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Leer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Leered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Leered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Leers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Leering |
Leer(Noun)
Một cái liếc mắt đáng chú ý, mang sắc thái cảm xúc (thường là ác ý, ham muốn tình dục hoặc lả lơi); ánh mắt lườm, liếc đầy toan tính hoặc dâm đãng.
A significant side glance a glance expressive of some passion as malignity amorousness etc a sly or lecherous look.
Một cái nhìn láo, liếc mắt với vẻ trêu chọc hoặc lả lơi; biểu cảm trên mặt khi nhìn ai đó một cách khiếm nhã hoặc không đứng đắn.
An arch or affected glance or cast of countenance.
Dạng danh từ của Leer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Leer | Leers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "leer" là động từ trong tiếng Anh có nghĩa là nhìn chằm chằm với ánh mắt đầy ham muốn hoặc thiếu tôn trọng. Trong ngữ cảnh này, "leer" thường được sử dụng để mô tả những cái nhìn không lịch sự, thường xuyên liên quan đến sự quan sát người khác với ý đồ xấu. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "leer" với cùng một ý nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn nói, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể tạo ra sắc thái khác nhau trong cảm nhận của người nghe.
Từ "leer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lerere", nghĩa là "trống rỗng" hoặc "không có nội dung". Xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, từ này thường được sử dụng để miêu tả sự trống trải hoặc không có giá trị, đặc biệt trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc tư tưởng. Ngày nay, "leer" không chỉ ám chỉ một trạng thái trống rỗng mà còn mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, thiếu quan tâm trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "leer" thường không xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Nói và Viết, bởi vì nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một cái nhìn thèm thuồng hoặc châm biếm. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành vi hoặc tâm lý nhân vật. Trong tiếng Anh hàng ngày, "leer" thường được sử dụng khi nói về những ánh mắt hoặc thái độ không phù hợp trong các tình huống xã hội, như khi ai đó nhìn chằm chằm vào người khác cách không lịch sự.
Họ từ
Từ "leer" là động từ trong tiếng Anh có nghĩa là nhìn chằm chằm với ánh mắt đầy ham muốn hoặc thiếu tôn trọng. Trong ngữ cảnh này, "leer" thường được sử dụng để mô tả những cái nhìn không lịch sự, thường xuyên liên quan đến sự quan sát người khác với ý đồ xấu. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "leer" với cùng một ý nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn nói, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể tạo ra sắc thái khác nhau trong cảm nhận của người nghe.
Từ "leer" có nguồn gốc từ tiếng Latin "lerere", nghĩa là "trống rỗng" hoặc "không có nội dung". Xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, từ này thường được sử dụng để miêu tả sự trống trải hoặc không có giá trị, đặc biệt trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc tư tưởng. Ngày nay, "leer" không chỉ ám chỉ một trạng thái trống rỗng mà còn mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, thiếu quan tâm trong các mối quan hệ xã hội.
Từ "leer" thường không xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Nói và Viết, bởi vì nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một cái nhìn thèm thuồng hoặc châm biếm. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành vi hoặc tâm lý nhân vật. Trong tiếng Anh hàng ngày, "leer" thường được sử dụng khi nói về những ánh mắt hoặc thái độ không phù hợp trong các tình huống xã hội, như khi ai đó nhìn chằm chằm vào người khác cách không lịch sự.
