Bản dịch của từ Leering trong tiếng Việt

Leering

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leering(Verb)

lˈiɹɨŋ
lˈiɹɨŋ
01

Nhìn chằm chằm theo cách khó chịu, mang tính ác ý hoặc dâm đãng; ánh mắt có ý phóng khoáng, xúc phạm hoặc làm người khác thấy không thoải mái.

Look or gaze in an unpleasant malicious or lascivious way.

Ví dụ

Dạng động từ của Leering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Leer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Leered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Leered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Leers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Leering

Leering(Noun)

lˈiɹɨŋ
lˈiɹɨŋ
01

Một ánh nhìn lườm, lẳng lơ hoặc đầy dâm đãng; nhìn ai đó với ý định khiếm nhã hoặc có tính dục, khiến người nhìn cảm thấy không thoải mái.

A sly or lustful look.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ