Bản dịch của từ Leftover trong tiếng Việt
Leftover

Leftover (Adjective)
Còn lại; số dư.
Remaining surplus.
The leftover food was donated to the homeless shelter.
Thức ăn dư thừa đã được quyên góp cho trại cứu trợ người vô gia cư.
She distributed the leftover clothes to families in need.
Cô ấy phân phát quần áo dư thừa cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
The leftover funds from the charity event will support future projects.
Số tiền dư thừa từ sự kiện từ thiện sẽ hỗ trợ cho các dự án tương lai.
Leftover (Noun)
Một thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn, còn sót lại sau khi đã sử dụng hết.
Something especially food remaining after the rest has been used.
The charity distributed the leftover food to the homeless.
Tổ chức từ thiện phân phát thức ăn thừa cho người vô gia cư.
She always takes home the leftover cake from birthday parties.
Cô ấy luôn mang về nhà bánh thừa từ các bữa tiệc sinh nhật.
The event organizer ensured there were no leftover decorations.
Người tổ chức sự kiện đảm bảo không còn đồ trang trí thừa.
Họ từ
Từ "leftover" trong tiếng Anh chỉ đến những phần thức ăn còn lại sau khi đã sử dụng, hoặc các vật dụng dư thừa sau khi hoàn thành một công việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "leftover" thường được dùng để chỉ thức ăn còn lại trong khi tiếng Anh Anh có thuật ngữ tương đương là "leftovers". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Từ này thường ám chỉ đến việc tái sử dụng thực phẩm, góp phần vào sự tiết kiệm và chống lãng phí.
Từ "leftover" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "left over", trong đó "left" là quá khứ phân từ của động từ "leave", có nguồn gốc từ tiếng Latin "linere", nghĩa là bỏ lại hoặc để lại. Trong bối cảnh hiện đại, "leftover" được sử dụng chủ yếu để chỉ những thực phẩm không được ăn hết sau bữa ăn. Sự tiến hóa nghĩa này phản ánh thói quen sinh hoạt và nhu cầu tiết kiệm trong các nền văn hóa, nhấn mạnh sự quý trọng tài nguyên thực phẩm.
Từ "leftover" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt trong bài thi nghe và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về thực phẩm hoặc thói quen sinh hoạt. Trong phần đọc và viết, từ này cũng có thể xuất hiện trong văn bản mô tả về quản lý thực phẩm hoặc hướng dẫn nấu ăn. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày liên quan đến việc tiêu thụ thực phẩm thừa, góp phần vào các cuộc thảo luận về lối sống bền vững và vấn đề lãng phí thực phẩm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
