Anh - Việt

Bản dịch của từ Leftover trong tiếng Việt

leftover

NounAdjective

leftover (Noun)

/lˈɛftˌoʊvɚ/
/lˈɛftˌoʊvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Đồ ăn (hoặc vật dụng) còn thừa lại sau khi phần chính đã được dùng; thức ăn dư lại sau bữa ăn.

Something especially food remaining after the rest has been used.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện phân phát thức ăn thừa cho người vô gia cư.The charity distributed the leftover food to the homeless.
Cô ấy luôn mang về nhà bánh thừa từ các bữa tiệc sinh nhật.She always takes home the leftover cake from birthday parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

leftover (Adjective)

/lˈɛftˌoʊvɚ/
/lˈɛftˌoʊvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Còn lại sau khi đã dùng hoặc chia; phần thừa, phần dư.

Remaining surplus.

Ví dụ
Thức ăn dư thừa đã được quyên góp cho trại cứu trợ người vô gia cư.The leftover food was donated to the homeless shelter.
Cô ấy phân phát quần áo dư thừa cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.She distributed the leftover clothes to families in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh