Bản dịch của từ Leftover trong tiếng Việt
Leftover

Leftover (Adjective)
Còn lại sau khi đã dùng hoặc chia; phần thừa, phần dư.
Remaining surplus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Leftover (Noun)
Đồ ăn (hoặc vật dụng) còn thừa lại sau khi phần chính đã được dùng; thức ăn dư lại sau bữa ăn.
Something especially food remaining after the rest has been used.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "leftover" trong tiếng Anh chỉ đến những phần thức ăn còn lại sau khi đã sử dụng, hoặc các vật dụng dư thừa sau khi hoàn thành một công việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "leftover" thường được dùng để chỉ thức ăn còn lại trong khi tiếng Anh Anh có thuật ngữ tương đương là "leftovers". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Từ này thường ám chỉ đến việc tái sử dụng thực phẩm, góp phần vào sự tiết kiệm và chống lãng phí.
Họ từ
Từ "leftover" trong tiếng Anh chỉ đến những phần thức ăn còn lại sau khi đã sử dụng, hoặc các vật dụng dư thừa sau khi hoàn thành một công việc. Trong tiếng Anh Mỹ, "leftover" thường được dùng để chỉ thức ăn còn lại trong khi tiếng Anh Anh có thuật ngữ tương đương là "leftovers". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm và ngữ cảnh sử dụng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau. Từ này thường ám chỉ đến việc tái sử dụng thực phẩm, góp phần vào sự tiết kiệm và chống lãng phí.
