Bản dịch của từ Legacy system trong tiếng Việt

Legacy system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legacy system(Noun)

lˈɛɡəsi sˈɪstəm
ˈɫɛɡəsi ˈsɪstəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ