Bản dịch của từ Legal code trong tiếng Việt

Legal code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal code(Noun)

lˈiɡəl kˈoʊd
lˈiɡəl kˈoʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ