Bản dịch của từ Legal documentation trong tiếng Việt
Legal documentation
Noun [U/C]

Legal documentation(Noun)
lˈiːɡəl dˌɒkjʊməntˈeɪʃən
ˈɫiɡəɫ ˌdɑkjəmɛnˈteɪʃən
Ví dụ
02
Các giấy tờ cần thiết trong các giao dịch hoặc thủ tục pháp lý
The essential documents for transactions or legal procedures
法律交易或诉讼中所需的文件
Ví dụ
03
Việc cung cấp bằng chứng hoặc thông tin hợp pháp bằng dạng văn bản
The act of providing legal evidence or information in writing
以书面形式提供证据或法律信息的行为
Ví dụ
