Bản dịch của từ Legal documentation trong tiếng Việt

Legal documentation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal documentation(Noun)

lˈiːɡəl dˌɒkjʊməntˈeɪʃən
ˈɫiɡəɫ ˌdɑkjəmɛnˈteɪʃən
01

Các tài liệu phục vụ mục đích pháp lý hoặc bắt buộc theo quy định của pháp luật

Documents used for legal purposes or required by law

具有法律效力的文件或法律要求必须提供的文件

Ví dụ
02

Các giấy tờ cần thiết trong các giao dịch hoặc thủ tục pháp lý

The essential documents for transactions or legal procedures

法律交易或诉讼中所需的文件

Ví dụ
03

Việc cung cấp bằng chứng hoặc thông tin hợp pháp bằng dạng văn bản

The act of providing legal evidence or information in writing

以书面形式提供证据或法律信息的行为

Ví dụ