Bản dịch của từ Legal name trong tiếng Việt

Legal name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal name(Noun)

lˈiːɡəl nˈeɪm
ˈɫiɡəɫ ˈneɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ