Bản dịch của từ Legal name trong tiếng Việt

Legal name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal name(Noun)

lˈiːɡəl nˈeɪm
ˈɫiɡəɫ ˈneɪm
01

Tên mà một cá nhân hoặc tổ chức được công nhận hợp pháp trong các hợp đồng và tài liệu pháp lý.

A name under which a person or corporation is legally recognized in contracts and legal documents

Ví dụ
02

Tên được sử dụng trong các tài liệu chính thức của chính phủ

The name used in official governmental documentation

Ví dụ
03

Tên đã được đăng ký chính thức và được pháp luật công nhận cho một cá nhân hoặc tổ chức.

The name that is officially registered and recognized by law for an individual or entity

Ví dụ