Bản dịch của từ Legal obligation trong tiếng Việt

Legal obligation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal obligation(Noun)

lˈiɡəl ˌɑbləɡˈeɪʃən
lˈiɡəl ˌɑbləɡˈeɪʃən
01

Một yêu cầu do luật pháp đặt ra để hành động theo một cách nhất định hoặc tránh một số hành động nhất định.

A requirement imposed by law to act in a certain way or refrain from certain actions.

Ví dụ
02

Trách nhiệm hoặc nghĩa vụ tuân thủ các tiêu chuẩn và điều luật pháp lý.

The responsibility or duty to comply with legal standards and statutes.

Ví dụ
03

Tính ràng buộc của một luật khiến cá nhân hoặc tổ chức phải hành động hoặc không hành động.

The binding nature of a law that compels individuals or organizations to act or refrain from acting.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh