Bản dịch của từ Legal proceedings trong tiếng Việt
Legal proceedings

Legal proceedings(Noun)
Hệ thống luật pháp và quy tắc điều chỉnh việc tiến hành một phiên tòa hoặc tranh chấp.
The body of laws and rules governing the conduct of a trial or litigation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "legal proceedings" đề cập đến các bước tiến hành trong một vụ án pháp lý, bao gồm các quy trình như điều tra, khởi kiện, tranh tụng và phán quyết của tòa án. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụ thể là trong ngữ pháp và từ vựng, một số thuật ngữ pháp lý có thể khác biệt nhẹ. "Legal proceedings" thường có nghĩa tổng quát hơn trong ngữ cảnh pháp lý so với các cách diễn đạt khác.
Thuật ngữ "legal proceedings" đề cập đến các bước tiến hành trong một vụ án pháp lý, bao gồm các quy trình như điều tra, khởi kiện, tranh tụng và phán quyết của tòa án. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, cụ thể là trong ngữ pháp và từ vựng, một số thuật ngữ pháp lý có thể khác biệt nhẹ. "Legal proceedings" thường có nghĩa tổng quát hơn trong ngữ cảnh pháp lý so với các cách diễn đạt khác.
