Bản dịch của từ Legal representation trong tiếng Việt
Legal representation
Noun [U/C]

Legal representation(Noun)
lˈiɡəl ɹˌɛpɹəzɛntˈeɪʃən
lˈiɡəl ɹˌɛpɹəzɛntˈeɪʃən
01
Hành động đại diện cho ai đó tại tòa án.
The act of representing someone in a court of law.
Ví dụ
02
Nghề cung cấp tư vấn và dịch vụ pháp lý cho khách hàng.
The profession of providing legal advice and services to clients.
Ví dụ
