Bản dịch của từ Legal representation trong tiếng Việt

Legal representation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal representation (Noun)

lˈiɡəl ɹˌɛpɹəzɛntˈeɪʃən
lˈiɡəl ɹˌɛpɹəzɛntˈeɪʃən
01

Hành động đại diện cho ai đó tại tòa án.

The act of representing someone in a court of law.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Nghề cung cấp tư vấn và dịch vụ pháp lý cho khách hàng.

The profession of providing legal advice and services to clients.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Sự bảo vệ chính thức cho một bên trong các thủ tục pháp lý.

The formal advocacy for a party in legal proceedings.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Legal representation cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Legal representation

Không có idiom phù hợp