Bản dịch của từ Legal value trong tiếng Việt
Legal value
Noun [U/C]

Legal value (Noun)
lˈiɡəl vˈælju
lˈiɡəl vˈælju
01
Giá trị được xác định cho một mục hoặc khái niệm nào đó theo luật pháp hoặc quyền lực pháp lý.
The value assigned to a particular item or concept by law or legal authority.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Giá trị của một quyền hoặc nghĩa vụ được hệ thống pháp luật công nhận.
The value of a right or obligation recognized by the legal system.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Legal value
Không có idiom phù hợp