Bản dịch của từ Legal value trong tiếng Việt

Legal value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal value (Noun)

lˈiɡəl vˈælju
lˈiɡəl vˈælju
01

Giá trị được xác định cho một mục hoặc khái niệm nào đó theo luật pháp hoặc quyền lực pháp lý.

The value assigned to a particular item or concept by law or legal authority.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Giá trị kinh tế của một hàng hóa hoặc dịch vụ, được xác định theo các tiêu chuẩn pháp lý.

The economic worth of a commodity or service, as determined by legal standards.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Giá trị của một quyền hoặc nghĩa vụ được hệ thống pháp luật công nhận.

The value of a right or obligation recognized by the legal system.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Legal value cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Legal value

Không có idiom phù hợp