Bản dịch của từ Legendary trong tiếng Việt

Legendary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legendary(Adjective)

lˈɛdʒəndəri
ˈɫɛdʒənˌdɛri
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một huyền thoại nổi tiếng đã được lưu truyền trong truyền thuyết

Belonging to or characterized by a legendary figure celebrated in myth

属于或具有传说中被尊崇的神话特征的

Ví dụ
02

Có những đặc điểm nổi bật, ấn tượng hoặc đặc biệt vì một lý do nào đó

Possessing extraordinary qualities that are remarkable or stand out for a particular reason

具有非凡、值得注意或因某个特定原因而出众的品质

Ví dụ
03

Nổi tiếng chủ yếu vì đã được lan truyền rộng rãi

It is particularly famous because it has been widely spread.

尤以广泛传播而闻名

Ví dụ