legislate
legislate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Trong ngữ cảnh này) chuẩn bị hoặc ban hành các biện pháp để một sự việc có thể xảy ra; làm cho điều gì đó trở thành pháp luật hoặc chính thức. Tuy nhiên, từ “legislate” thường có nghĩa chính là “làm luật, ban hành luật” (soạn, thông qua luật pháp).
Provide or prepare for an occurrence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của legislate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | legislate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | legislated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | legislated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | legislates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | legislating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "legislate" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "legis latum", có nghĩa là ban hành hoặc thông qua luật pháp. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động xây dựng, sửa đổi hoặc hoàn thiện khung pháp lý bởi một cơ quan lập pháp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong thực tiễn, các cơ quan lập pháp có thể khác nhau trong quy trình hợp pháp và cách diễn dịch luật của từng quốc gia.