Anh - Việt

Bản dịch của từ Legislate trong tiếng Việt

legislate

Verb

legislate (Verb)

/lˈɛdʒɪsleɪt/
/lˈɛdʒɪsleɪt/
AI

Nghĩa 01

Soạn thảo, quyết định và ban hành luật; làm luật (thường là hành động của cơ quan lập pháp hoặc chính phủ để tạo ra quy định pháp luật).

Make or enact laws.

Ví dụ
Chính phủ ban hành chính sách mới để bảo vệ môi trường.The government legislate new policies to protect the environment.
Hội đồng thành phố ban hành quy định chống ô nhiễm tiếng ồn ở khu dân cư.The city council legislate against noise pollution in residential areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Trong ngữ cảnh này) chuẩn bị hoặc ban hành các biện pháp để một sự việc có thể xảy ra; làm cho điều gì đó trở thành pháp luật hoặc chính thức. Tuy nhiên, từ “legislate” thường có nghĩa chính là “làm luật, ban hành luật” (soạn, thông qua luật pháp).

Provide or prepare for an occurrence.

Ví dụ
Chính phủ sẽ ban hành chính sách mới để giải quyết vấn đề xã hội.The government will legislate new policies to address social issues.
Ủy ban đang thảo luận cách thức ban hành các thay đổi trong chương trình phúc lợi.The committee is discussing how to legislate changes in welfare programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của legislate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

legislate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

legislated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

legislated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

legislates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

legislating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh