Bản dịch của từ Legit trong tiếng Việt

Legit

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legit(Adverb)

lədʒˈɪt
lˈɛdʒɪt
01

Thực sự, chân thật, đúng là như vậy (diễn tả việc gì đó là thật, không giả, không giả mạo).

Truly genuinely.

确实,真实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Legit(Adjective)

lədʒˈɪt
lˈɛdʒɪt
01

Rất tuyệt; cực kỳ tốt, đúng chất (dùng để khen thứ gì đó là xuất sắc, đáng khen).

Extremely good.

极好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hợp pháp; đúng theo luật hoặc theo quy định (không vi phạm pháp luật). Dùng để miêu tả điều gì đó được phép, chính đáng và đáng tin cậy về mặt pháp lý.

Conforming to the rules legal.

合法的; 符合规定的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh