Bản dịch của từ Legume trong tiếng Việt
Legume
Noun

Legume (Noun)
lˈɛɡjuːm
ˈɫɛɡjum
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bất kỳ loại cây họ đậu nào hoặc hạt của nó như đậu hoặc đậu lăng
Any leguminous plant or its seed such as beans or lentils
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
