Bản dịch của từ Legume trong tiếng Việt

Legume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legume(Noun)

lˈɛɡjuːm
ˈɫɛɡjum
01

Hạt giống hoặc quả của loại cây này dùng làm thực phẩm

The seed or shell of such a plant is used as food.

这种植物的种子或果荚,用作食材

Ví dụ
02

Bất kỳ loại thực vật họ đậu nào hoặc hạt của nó như đậu hoặc đậu lăng

Any type of leguminous plant or its seeds, such as beans or lentils.

任何豆科植物或其种子,比如豆子或扁豆,都属于其中。

Ví dụ
03

Một loại cây họ đậu có quả chứa hạt bên trong

A type of leguminous tree that bears pods with seeds inside.

一种属于豆科的植物,结出带有种子的荚果

Ví dụ