Bản dịch của từ Leigh trong tiếng Việt

Leigh

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leigh(Noun)

lˈi
lˈi
01

(từ cổ) Một khu đồng cỏ, bãi cỏ rộng, thường là nơi có cỏ mọc tự nhiên dành cho chăn nuôi hoặc nghỉ ngơi.

Archaic A meadow.

草地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh