Bản dịch của từ Lemonade trong tiếng Việt
Lemonade
Noun [U/C]

Lemonade(Noun)
lˈɛmənˌeɪd
ˈɫɛməˈneɪd
Ví dụ
02
Một thức uống lạnh sảng khoái, đặc biệt trong những ngày thời tiết nóng bức.
A refreshing cold drink especially in warm weather
Ví dụ
Lemonade

Một thức uống lạnh sảng khoái, đặc biệt trong những ngày thời tiết nóng bức.
A refreshing cold drink especially in warm weather