Bản dịch của từ Lemonade trong tiếng Việt

Lemonade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lemonade(Noun)

lˈɛmənˌeɪd
ˈɫɛməˈneɪd
01

Một ly nước chanh ngọt dịu, pha từ nước cốt chanh, đường và nước.

A type of drink made from lemon juice, water, and sugar.

这是一种用柠檬水、清水和糖制作的饮料。

Ví dụ
02

Một cốc uống lạnh, sảng khoái đặc biệt khi thời tiết oi bức

A refreshing cold drink, especially on hot days.

一杯清凉解暑的冷饮,是炎热天气里最好的消暑佳品。

Ví dụ
03

Một loại đồ uống ngọt làm từ nước chanh pha thêm đường

A sweet drink made from lemon water and other liquids.

柠檬汁和水混合而成的甜味饮料

Ví dụ