Bản dịch của từ Leng trong tiếng Việt

Leng

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leng(Adjective)

lˈɛŋ
lˈɛŋ
01

Từ lóng chỉ người hoặc vật hấp dẫn, đẹp, tuyệt vời; là dạng thay thế của “peng” (nghĩa là thu hút, chất, xuất sắc).

Alternative form of peng (“attractive, excellent”).

吸引人的,优秀的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh