Bản dịch của từ Length-width-height trong tiếng Việt

Length-width-height

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Length-width-height(Noun)

lˈɛŋθwɪdθhˌaɪt
ˈɫɛŋθwɪdθˈhaɪt
01

Đo lường một vật từ đầu này đến đầu kia

The measurement of something from end to end

Ví dụ
02

Một khoảng cách kéo dài trong không gian hoặc thời gian.

A linear extent in space or time a distance

Ví dụ
03

Chiều cao của một vật thể

The extent of something in a vertical direction

Ví dụ