Bản dịch của từ Lengthy trong tiếng Việt

Lengthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lengthy (Adjective)

lˈɛŋθi
ˈɫɛŋθi
01

Kéo dài trong thời gian lâu hoặc cần nhiều thời gian để đọc, viết hay hoàn thành

Lasting for a long time or taking a long time to read write or complete

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa