Bản dịch của từ Lengthy trong tiếng Việt
Lengthy
Adjective

Lengthy(Adjective)
lˈɛŋθi
ˈɫɛŋθi
Ví dụ
03
Chứa nhiều từ ngữ dài dòng hoặc lằng nhằng
It contains many lengthy or convoluted phrases.
由许多啰嗦或冗长的词语组成
Ví dụ
Lengthy

Chứa nhiều từ ngữ dài dòng hoặc lằng nhằng
It contains many lengthy or convoluted phrases.
由许多啰嗦或冗长的词语组成