Bản dịch của từ Lengthy trong tiếng Việt

Lengthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lengthy(Adjective)

lˈɛŋθi
ˈɫɛŋθi
01

Việc kéo dài thời gian quá lâu

It takes a long time to stretch out.

这个过程拖得太久了。

Ví dụ
02

Việc có một phạm vi rộng từ đầu đến cuối

There is a vast space from the beginning to the end.

从头到尾有一段很长的距离

Ví dụ
03

Chứa nhiều từ ngữ dài dòng hoặc lằng nhằng

It contains many lengthy or convoluted phrases.

由许多啰嗦或冗长的词语组成

Ví dụ