Anh - Việt
lengthy
Adjective
lengthy (Adjective)
/lˈɛŋθi/
/ˈɫɛŋθi/
AI
Ví dụ
Maya viết một báo cáo dài về sự cô đơn của thanh thiếu niên ở Chicago.Maya wrote a lengthy report about loneliness among teenagers in Chicago.
Bản khảo sát xã hội của chúng tôi không dài, nên 200 sinh viên hoàn thành nhanh chóng.Our social survey was not lengthy, so 200 students finished it quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa