Bản dịch của từ Leo trong tiếng Việt
Leo

Leo(Verb)
Di chuyển toàn thân lên cao bằng cách bám vào vật khác và bằng cử động của chân tay
To move the whole body upward by holding onto something and using the arms and legs (e.g., to climb a tree or ladder)
Đi lên vị trí cao hơn
To go up to a higher position; to climb (e.g., climb a hill, stairs, or an object)
[một số loại cây] bám vào vật khác mà bò lên
(of some plants) to climb by attaching themselves to something and growing upward or along it
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
leo — (formal) climb; (informal) climb up: động từ chỉ hành động di chuyển lên cao hoặc trèo qua vật gì để lên vị trí cao hơn. Nghĩa phổ biến là từ dùng cho việc trèo núi, leo cầu thang, leo cây hoặc leo lên chỗ cao. Dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn, báo chí; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc khi nói về hoạt động thể chất, trẻ em.
leo — (formal) climb; (informal) climb up: động từ chỉ hành động di chuyển lên cao hoặc trèo qua vật gì để lên vị trí cao hơn. Nghĩa phổ biến là từ dùng cho việc trèo núi, leo cầu thang, leo cây hoặc leo lên chỗ cao. Dùng (formal) trong văn viết, hướng dẫn, báo chí; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày hoặc khi nói về hoạt động thể chất, trẻ em.
