Bản dịch của từ Leopard seal trong tiếng Việt

Leopard seal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leopard seal(Noun)

lˈɛpəɹd sil
lˈɛpəɹd sil
01

Một loài động vật có vú có chân kim lớn (Hydrurga leptonyx) được tìm thấy ở Nam Cực.

A large pinniped mammal (Hydrurga leptonyx) found in the Antarctic.

Ví dụ
02

Một con báo biển.

A sea leopard.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh