Bản dịch của từ Less than container load trong tiếng Việt
Less than container load
Noun [U/C]

Less than container load (Noun)
lˈɛs ðˈæn kəntˈeɪnɚ lˈoʊd
lˈɛs ðˈæn kəntˈeɪnɚ lˈoʊd
01
Một thuật ngữ vận chuyển mô tả một lô hàng nhỏ hơn một tải container hoàn chỉnh, thường liên quan đến nhiều lô hàng kết hợp trong một container để tiết kiệm.
A shipping term that describes a shipment that is smaller than a full container load, typically involving multiple shipments combined in one container for efficiency.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Less than container load
Không có idiom phù hợp