Bản dịch của từ Let go trong tiếng Việt

Let go

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let go(Verb)

lˈɛt ɡˈəʊ
ˈɫɛt ˈɡoʊ
01

Thả lỏng hoặc buông bỏ thứ gì đó khỏi tầm kiểm soát hoặc nắm giữ của ai đó

To free or loosen something from someone's grip or control.

解放或松开某物,从某人的控制或束缚中解放出来

Ví dụ
02

Sa thải một nhân viên thường là tạm thời hoặc vì lý do kinh tế.

Terminating an employee usually happens temporarily or due to economic reasons.

通常解雇员工要么是临时性的,要么是出于经济原因

Ví dụ
03

Ngừng giữ hoặc hạn chế ai đó hoặc cái gì đó

To stop holding or restricting someone or something.

停止束缚或限制某人或某物

Ví dụ