Bản dịch của từ Letter of credit trong tiếng Việt
Letter of credit

Letter of credit (Noun)
The bank issued a letter of credit for Maria's art exhibition.
Ngân hàng đã phát hành một thư tín dụng cho triển lãm nghệ thuật của Maria.
The letter of credit did not cover all the artists' expenses.
Thư tín dụng không bao gồm tất cả chi phí của các nghệ sĩ.
Did the bank provide a letter of credit for the charity event?
Ngân hàng có cung cấp thư tín dụng cho sự kiện từ thiện không?
A letter of credit ensures payment for goods in international trade.
Thư tín dụng đảm bảo thanh toán cho hàng hóa trong thương mại quốc tế.
Many sellers do not trust buyers without a letter of credit.
Nhiều người bán không tin tưởng người mua không có thư tín dụng.
Is a letter of credit necessary for small business transactions?
Thư tín dụng có cần thiết cho giao dịch kinh doanh nhỏ không?
Letter of credit (Phrase)
The bank issued a letter of credit for the charity event.
Ngân hàng đã phát hành một thư tín dụng cho sự kiện từ thiện.
They did not receive a letter of credit for their fundraising efforts.
Họ không nhận được thư tín dụng cho nỗ lực gây quỹ của mình.
Did the organization apply for a letter of credit last week?
Tổ chức đã nộp đơn xin thư tín dụng vào tuần trước chưa?
Thư tín dụng (letter of credit) là một tài liệu tài chính do ngân hàng phát hành, cam kết thanh toán một khoản tiền nhất định cho người hưởng lợi (người bán) khi có đầy đủ các chứng từ theo quy định. Thư tín dụng thường được sử dụng trong thương mại quốc tế để giảm thiểu rủi ro thanh toán. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh và quy trình có thể khác biệt do quy định của từng quốc gia về tài chính và ngân hàng.
Thuật ngữ "letter of credit" xuất phát từ cụm từ tiếng Latin "littera crediti", có nghĩa là "bức thư tín dụng". Về nguồn gốc, nó được sử dụng trong thương mại để đảm bảo rằng người bán sẽ nhận được thanh toán từ ngân hàng hoặc bên thứ ba, giảm thiểu rủi ro trong giao dịch. Sự phát triển của khái niệm này từ thế kỷ 19 cho đến nay đã làm cho nó trở thành một công cụ tài chính thiết yếu trong thương mại quốc tế, đảm bảo tính an toàn và đáng tin cậy cho các giao dịch kinh tế.
"Letter of credit" là một thuật ngữ thường gặp trong các tài liệu kinh tế và thương mại, đặc biệt trong các kỳ thi IELTS, trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong phần Đọc và Viết cao hơn do liên quan đến các chủ đề về tài chính và thương mại quốc tế. Trong đời sống hàng ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế để đảm bảo sự thanh toán an toàn cho người bán qua ngân hàng, thể hiện vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro tài chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp