ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Letting the birthday pass trong tiếng Việt
Letting the birthday pass
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Letting the birthday pass
(
Phrase
)
lˈɛtɪŋ tʰˈiː bˈɜːθdeɪ pˈæs
ˈɫɛtɪŋ ˈθi ˈbɝθˌdeɪ ˈpæs
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ